se prescrire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Hết thời hiệu, không còn hiệu lực do thời gian: "se prescrire" dùng để chỉ việc một quyền lợi, một hành động pháp lý hoặc một tội phạm không còn có thể bị truy tố, đòi hỏi hoặc thực thi được nữa vì đã vượt quá thời hạn luật định.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Ce délit se prescrit au bout de trois ans. (Tội phạm này sẽ hết thời hiệu sau ba năm.)
- Le droit de réclamer un paiement peut se prescrire. (Quyền đòi một khoản thanh toán có thể hết thời hiệu.)
- Attention, cette action en justice risque de se prescrire. (Hãy cẩn thận, vụ kiện này có nguy cơ hết thời hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être sujet à se prescrire": có thể bị hết thời hiệu.
- Les créances sont sujettes à se prescrire. (Các khoản nợ có thể bị hết thời hiệu.)
- "faire courir la prescription": khiến thời hiệu bắt đầu được tính.
- La reconnaissance de la dette fait courir la prescription. (Việc thừa nhận món nợ khiến thời hiệu bắt đầu được tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Prescription (n.f): thời hiệu, sự hết hiệu lực.
- La prescription est un moyen d'extinction de l'action publique. (Thời hiệu là một cách để chấm dứt hành động công tố.)
- Prescriptible (adj): có thể hết thời hiệu.
- Une infraction prescriptible. (Một vi phạm có thể hết thời hiệu.)
- Imprescriptible (adj): không thể hết thời hiệu, vĩnh viễn.
- Les crimes contre l'humanité sont imprescriptibles. (Tội ác chống lại loài người là không thể hết thời hiệu.)
Từ đồng nghĩa
- S'éteindre par la prescription: chấm dứt do hết thời hiệu.
- Tomber en prescription: rơi vào tình trạng hết thời hiệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ này)
tự động từ
- (luật học, pháp lý) thôi do hết thời hiệu